Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4719

fraction

//

  • phân số; một phần
  • f. in its lowest terms phân số tối giản
  • ascendant continued f. liên phân số tăng
  • binary f. phân số nhị nguyên
  • comon f. phân số thông thường (tử và mẫu đều là số nguyên)
  • complex f. phân số bốn tầng
  • continued f. liên phân số
  • convergent continued f. liên phân số hội tụ
  • decimal f. phân số thập phân
  • descending continued f. liên phân số giảm
  • improper f. phân số không thực sự
  • non-terminating continued f. liên phân số vô hạn
  • parial f. (giải tích) phân thức đơn giản
  • periodic continued f. liên phân số tuần hoàn
  • periodical f. phân số tuần hoàn
  • proper f. phân số thực sự
  • rational f. phân thức hữu tỷ
  • rational algebraic f. phân thức đại số hữu tỷ
  • recurrent continued f. liên phân số tuần hoàn
  • sampling f. (thống kê) tỷ suất lấy mẫu
  • similar f.s các phân số đồng dạng
  • simple f. phân số thông thường
  • simplified f. phân số tối giản
  • terminating contunued f. (giải tích) liên phân số hữu hạn
  • unit f. phân số có tử số đơn vị
  • unlike f. s các phân số không đồng dạng
  • vulgar f. phân số thông thường
Đồng nghĩa portionsegment
Trái nghĩa wholemajority
Định nghĩa tiếng Anh

n. a component of a mixture that has been separated by a fractional process\nn. a small part or item forming a piece of a whole\nn. the quotient of two rational numbers

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...