Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7187

mistress

/'mistris/

danh từ

  • bà chủ nhà
  • bà chủ (người đàn bà có quyền kiểm soát hoặc định đoạt)
  • người đàn bà am hiểu (một vấn đề)
  • bà giáo, cô giáo
  • tình nhân, mèo
  • (thường), (viết tắt) Bà (trước tên một người đàn bà đã có chồng)
Biến thể từ mistresses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adulterous woman; a woman who has an ongoing extramarital sexual relationship with a man\nn. a woman master who directs the work of others

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...