Từ điển Anh–Việt

111.817 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mitigate

/'mitigeit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8991

“mitigates” là ngôi 3 số ít của mitigate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giảm nhẹ, làm dịu động từ

“We must mitigate climate change impacts.”Chúng ta phải giảm nhẹ tác động biến đổi khí hậu.

Đồng nghĩa alleviatereducelessen
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mitigate

/'mitigeit/

ngoại động từ

  • giảm nhẹ, làm dịu bớt, làm cho đỡ
    • to mitigate a punishment: giảm nhẹ sự trừng phạt
    • to mitigate one's anger: bớt giận
Định nghĩa tiếng Anh

v. make less severe or harsh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...