modernism
/'mɔdə:nizm/ Collins ★ phổ biến #10170
“modernisms” là số nhiều của modernism — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật và kiến trúc
danh từ
“Modernism changed the way we think about art.”Chủ nghĩa hiện đại đã thay đổi cách chúng ta nghĩ về nghệ thuật.
Biến thể từ
modernisms số nhiều
Đồng nghĩa
innovationexperimentationvanguard
Trái nghĩa
traditionalismclassicism
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
modernism
/'mɔdə:nizm/
danh từ
- quan điểm mới, phương pháp mới; quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại
- (ngôn ngữ học) từ ngữ cận đại
- chủ nghĩa tân thời
- (tôn giáo) chủ nghĩa đổi mới
Định nghĩa tiếng Anh
n. genre of art and literature that makes a self-conscious break with previous genres n. practices typical of contemporary life or thought