modestly
/ˈmɒdɪstli/
Nghĩa thường dùng
một cách khiêm tốn, không khoe khoang
trạng từ
“She modestly attributed her success to her team's hard work.”Cô ấy khiêm tốn cho rằng thành công của mình là nhờ sự làm việc chăm chỉ của cả nhóm.
Đồng nghĩa
humblyunpretentiouslyplainlysimply
Trái nghĩa
arrogantlyboastfullypretentiously
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
phó từ
- một cách khiêm tốn, không khoe khoang
- modestly dressed: ăn mặc kín đáo, giản dị
- modestly priced: có giá phải chăng
- speak modestly: nói năng khiêm tốn
- một cách giản dị, không xa hoa (về quần áo, cách ăn mặc)
- một cách vừa phải, không quá mức (về số lượng, mức độ)