Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

modestly

/ˈmɒdɪstli/

Nghĩa thường dùng

một cách khiêm tốn, không khoe khoang trạng từ

“She modestly attributed her success to her team's hard work.”Cô ấy khiêm tốn cho rằng thành công của mình là nhờ sự làm việc chăm chỉ của cả nhóm.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

phó từ

  • một cách khiêm tốn, không khoe khoang
    • modestly dressed: ăn mặc kín đáo, giản dị
    • modestly priced: có giá phải chăng
    • speak modestly: nói năng khiêm tốn
  • một cách giản dị, không xa hoa (về quần áo, cách ăn mặc)
  • một cách vừa phải, không quá mức (về số lượng, mức độ)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...