Từ điển Anh–Việt
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "moons". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (8)
moonset
danh từ: trăng tà, lúc trăng lặn
moonshiny
tính từ: dãi ánh trăng, có ánh trăng soi
moonstruck
tính từ: gàn, hâm hâm
moonshine
danh từ: ánh trăng
moonscape
danh từ: quang cảnh cung trăng
moonstone
danh từ: (khoáng chất) đá mặt trăng
moonshiner
danh từ: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người nấu rượu lậu
moonshot
danh từ: sự bắn tên lửa lên mặt trăng