Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

morning

/'mɔ:niɳ/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #357

“mornings” là số nhiều của morning — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Buổi sáng danh từ

“Good morning!”Chào buổi sáng!

Biến thể từ mornings số nhiều
Đồng nghĩa a.m.daybreak
Trái nghĩa eveningnight
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

morning

/'mɔ:niɳ/

danh từ

  • buổi sáng
    • good morning: chào (buổi sáng)
    • tomorrow morning: sáng mai
  • (thơ ca) buổi bình minh

thành ngữ

  1. in the morning of life
    • vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time period between dawn and noon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...