Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“mornings” là số nhiều của morning — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #357

morning

/'mɔ:niɳ/

danh từ

  • buổi sáng
    • good morning: chào (buổi sáng)
    • tomorrow morning: sáng mai
  • (thơ ca) buổi bình minh

thành ngữ

  1. in the morning of life
    • vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân
Biến thể từ mornings số nhiều
Đồng nghĩa a.m.daybreak
Trái nghĩa eveningnight
Định nghĩa tiếng Anh

n. the time period between dawn and noon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...