morning
/'mɔ:niɳ/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #357
“mornings” là số nhiều của morning — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Buổi sáng
danh từ
“Good morning!”Chào buổi sáng!
Biến thể từ
mornings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
morning
/'mɔ:niɳ/
danh từ
- buổi sáng
- good morning: chào (buổi sáng)
- tomorrow morning: sáng mai
- (thơ ca) buổi bình minh
thành ngữ
- in the morning of life
- vào buổi bình minh của cuộc đời; lúc tuổi thanh xuân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the time period between dawn and noon