Mortgage
//
- (Econ) Thế chấp.+ Là một sự thu xếp về mặt pháp lý theo đó một hình thức sở hữu một loại tài sản nào đó được người đi vay chuyển cho người cho vay như một sự bảo đảm đối với khoản vay đó.
Biến thể từ
mortgages số nhiều
mortgaged quá khứ phân từ
mortgaging hiện tại phân từ
mortgaged quá khứ
mortgages ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a conditional conveyance of property as security for the repayment of a loan\nv. put up as security or collateral