Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4878

seldom

/'seldəm/

phó từ

  • ít khi, hiếm khi
    • seldom or never: ít khi hay không khi nào cả
    • very seldom: rất ít khi
    • not seldom: thường thường
Đồng nghĩa rarelyinfrequently
Trái nghĩa oftenfrequently
Định nghĩa tiếng Anh

r not often

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...