multinational
/.mʌlti'næʃәnl/ Collins ★★ phổ biến #7698
“multinationals” là số nhiều của multinational — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Đa quốc gia
tính từ
“She works for a multinational company with offices worldwide.”Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia có văn phòng trên toàn thế giới.
Biến thể từ
multinationals số nhiều
Đồng nghĩa
transnationalglobal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multinational
//
* tính từ- bao gồm nhiều nước; đa quốc gia
- a multinational organization, operation, agreement:một tổ chức, hoạt động, hiệp định đa quốc gia* danh từ
- a multinational organization, operation, agreement:một tổ chức, hoạt động, hiệp định đa quốc gia* danh từ
- công ty kinh doanh ở nhiều nước khác nhau; công ty đa quốc gia
Định nghĩa tiếng Anh
s. involving or operating in several nations or nationalities