Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

muscle

/'mʌsl/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1713

“muscles” là số nhiều của muscle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cơ bắp danh từ

“He has strong muscles from working out.”Anh ấy có cơ bắp khỏe mạnh nhờ tập thể dục.

Đồng nghĩa strengthpowerbrawn
Trái nghĩa weaknessfrailty
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

muscle

/'mʌsl/

danh từ

  • bắp thịt, cơ
  • (nghĩa bóng) sức lực
    • a man of muscle: một người có sức lực, một người vạm vỡ

thành ngữ

  1. not to move a muscle
    • không động đậy

nội động từ

  • to muscle in (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đột nhập, xâm nhập
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of the contractile organs of the body n. animal tissue consisting predominantly of contractile cells n. authority or power or force (especially when used in a coercive way) v. make one's way by force

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...