Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mutual

/'mju:tjuəl/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #2799

“mutuals” là số nhiều của mutual — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tương hỗ, lẫn nhau tính từ

“Successful partnerships require mutual respect.”Quan hệ đối tác thành công đòi hỏi sự tôn trọng lẫn nhau.

Biến thể từ mutuals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mutual

/'mju:tjuəl/

tính từ

  • lẫn nhau, qua lại
    • mutual affection: tình yêu mến lẫn nhau
    • mutual wellwishers: những người có thiện chí với nhau
    • mutual admiration society: nhóm người này hay tâng bốc lẫn nhau
  • chung
    • our mutual friend: người bạn chung của chúng tôi
Định nghĩa tiếng Anh

s common to or shared by two or more parties a concerning each of two or more persons or things; especially given or done in return

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...