Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

narrator

/næ'reitə/ TOEFLIELTS phổ biến #4907

“narrators” là số nhiều của narrator — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ narrators số nhiều
Đồng nghĩa storytellerchronicler
Trái nghĩa listeneraudience
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

narrator

/næ'reitə/

danh từ

  • người chuyện kể, người tường thuật
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who tells a story

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...