narrator
/næ'reitə/ TOEFLIELTS phổ biến #4907
“narrators” là số nhiều của narrator — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
narrators số nhiều
Đồng nghĩa
storytellerchronicler
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
narrator
/næ'reitə/
danh từ
- người chuyện kể, người tường thuật
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who tells a story