nasty
/'nɑ:sti/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4476
Nghĩa thường dùng
khó chịu
tính từ
“The weather was nasty during the storm.”Thời tiết rất khó chịu trong cơn bão.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nasty
/'nɑ:sti/
tính từ
- bẩn thỉu; dơ dáy; kinh tởm, làm buồn nôn
- a nasty smell: mùi kinh tởm
- a nasty taste: vị buồn nôn
- tục tĩu, thô tục; xấu xa, ô trọc; dâm ô
- a nasty bôk: sách khiêu dâm
- nasty stories: chuyện dâm ô
- xấu, khó chịu, làm bực mình
- nasty weather: thời tiết khó chịu
- a nasty bit of road: một quâng đường xấu
- cáu kỉnh, giận dữ; ác; hiểm
- a nasty temper: tính tình cáu kỉnh
- a nasty remark: một lời nhận xét ác
- to play a nasty trick: chơi một vố ác
- a nasty look: cái nhìn ác hiểm
- a nasty sea: biển hung dữ, biển động mạnh
- nasty illness: bệnh nặng, bệnh hiểm nghèo
thành ngữ
- a masty one
- điều khó chịu; điều làm bực mình; vố ác, vố điếng người
Định nghĩa tiếng Anh
a. offensive or even (of persons) malicious s. exasperatingly difficult to handle or circumvent