Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nave

/veiv/ phổ biến #15915
Biến thể từ naves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nave

/veiv/

danh từ

  • trục bánh xe

danh từ

  • gian giữa của giáo đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. the central area of a church

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...