Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #982

necessary

/'nesisəri/

tính từ

  • cần, cần thiết, thiết yếu
    • sleep is necessary to health: giấc ngủ cần thiết cho sức khoẻ
  • tất nhiên, tất yếu
    • a necessary consequence: hậu quả tất nhiên

danh từ, (thường) số nhiều

  • những thứ cần dùng
    • the necessaries of life: những thứ cần dùng cho đời sống
  • (the necessary) (từ lóng) tiền cần thiết, việc cần thiết
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà xí
Biến thể từ necessaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. absolutely essential\ns. unavoidably determined by prior circumstances

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...