needle
/'ni:dl/ GREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3804
“needling” là hiện tại phân từ của needle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kim
danh từ
“She used a needle to sew the fabric.”Cô ấy đã sử dụng một cái kim để khâu vải.
Biến thể từ
needles số nhiều
needling hiện tại phân từ
needled quá khứ
needles ngôi 3 số ít
needled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
needle
/'ni:dl/
danh từ
- cái kim; kim (la bàn...)
- the eye of a needle: lỗ kim
- to thread a needle: xâu kim
- chỏm núi nhọn
- lá kim (lá thông, lá tùng)
- tinh thể hình kim
- cột hình tháp nhọn
- (the needle) (từ lóng) sự bồn chồn
- to have (get) the needle: cảm thấy bồn chồn
thành ngữ
- as sharp as a needle
- (xem) sharp
- to look for a needle in a bottle (bundle) of hay (in a haystack)
- đáy biển mò kim
- true as the needle to the pole
- đáng tin cậy
động từ
- khâu
- nhể (bằng kim); châm
- lách qua, len lỏi qua
- to needle one's way through a crwod: lách qua một đám đông
- kết tinh thành kim
- (từ lóng) châm chọc, chọc tức; khích (ai làm gì
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thêm rượu mạnh (vào bia)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a slender pointer for indicating the reading on the scale of a measuring instrument n. a sharp pointed implement (usually steel) v. goad or provoke,as by constant criticism v. prick with a needle