Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nitpicker /ˈnɪtˌpɪkər/

danh từ

  • người hay chỉ trích vặt, người hay soi mói lỗi nhỏ nhặt
    • a chronic nitpicker: một người hay soi mói kinh niên
    • stop being such a nitpicker: đừng có soi mói như thế
Biến thể từ nitpickers số nhiều
Trái nghĩa approverpraise
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...