Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

normalize

/'nɔ:məlaiz/ Collins ★ phổ biến #13528

“normalizes” là ngôi 3 số ít của normalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình thường hóa, đưa về trạng thái chuẩn động từ

“Trade relations normalized after the agreement.”Quan hệ thương mại được bình thường hóa sau thỏa thuận.

Đồng nghĩa standardizeaccept
Trái nghĩa stigmatizemarginalize
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

normalize

/'nɔ:məlaiz/

ngoại động từ

  • thông thường hoá, bình thường hoá
  • tiêu chuẩn hoá
Định nghĩa tiếng Anh

v. become normal or return to its normal state v. make normal or cause to conform to a norm or standard

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...