Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10985

marginalize

//

* ngoại động từ
  • cách ly ra khỏi nhịp điệu phát triển xã hội
  • cho là thứ yếu/không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

v. relegate to a lower or outer edge, as of specific groups of people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...