marginalize
//
* ngoại động từ- cách ly ra khỏi nhịp điệu phát triển xã hội
- cho là thứ yếu/không quan trọng
Biến thể từ
marginalized quá khứ phân từ
marginalized quá khứ
marginalizing hiện tại phân từ
marginalizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. relegate to a lower or outer edge, as of specific groups of people