Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“noticed” là quá khứ của notice — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1044

notice

/'noutis/

danh từ

  • thông tri, yết thị, thông cáo
    • public notice: yết thị cho công chúng
    • to put a notice in the papers: đăng thông cáo trên báo
    • notice is hereby given that: thông báo cho công chúng biết rằng
  • lời báo trước; sự báo trước; thời hạn
    • at short notice: trong một thời hạn ngắn, với sự báo trước một ít lâu
    • at the shortest notice: trong một thời hạn ngắn nhất; ngay lập tức
    • at a moment's notice: notice ngay lập tức, tức khắc
    • loan at notice: sự cho vay có thời hạn
    • deposit at short notice: sự cho vay có thời hạn ngắn
    • to take one's notice: được báo phải thôi việc
    • take notice that: tôi báo trước cho anh biết rằng
  • đoạn ngắn, bài ngắn (trên báo; để thông báo, để bình phẩm một cuốn sách, một vở kịch)
  • sự chú ý, sự để ý, sự nhận biết
    • he did not take the slightest notice of me: hắn không để ý đến tôi một chút nào
    • to come into notice: làm cho phải chú ý đến
    • to bring something to someone's notice: làm cho người nào biết đến (để ý đến) một việc gì
    • baby takes notice: em bé tỏ vẻ biết

ngoại động từ

  • chú ý, để ý, nhận biết
    • I ứan't noticing: tôi không chú ý
    • to notice someone in the crowd: nhận ra ai trong đám đông
  • báo trước (đuổi nhà, cho nghỉ việc...
    • to be noticed to wuit: được báo trước phải dọn đi
  • nhận xét về (ai, cái gì)
  • chiếu cố, hạ cố; đối xử lễ độ với
Đồng nghĩa observenoteseeattention
Trái nghĩa ignoreoverlookmiss
Định nghĩa tiếng Anh

n. an announcement containing information about an event\nn. the act of noticing or paying attention\nn. advance notification (usually written) of the intention to withdraw from an arrangement of contract\nn. polite or favorable attention

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...