nurse
/nə:s/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1875
“nurses” là số nhiều của nurse — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Y tá
danh từ
“Kind nurse.”Y tá tốt.
Biến thể từ
nurses số nhiều
nursing hiện tại phân từ
nursed quá khứ
nursed quá khứ phân từ
nurses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nurse
/nə:s/
danh từ
- (động vật học) cá nhám
danh từ
- vú em, người bảo mẫu, người giữ trẻ
- sự nuôi, sự cho bú, sự trông nom; sự được nuôi, sự được cho bú
- a child at nurse: trẻ nhỏ đang tuổi phải cho bú
- nơi nuôi dưỡng, xứ sở, vườn ương ((nghĩa bóng)), cái nôi ((nghĩa bóng))
- the nurse of liberty: xứ sở của tự do
- y tá, nữ y tá
- (nông nghiệp) cây che bóng
- (động vật học) ong thợ; kiến thợ
ngoại động từ
- cho bú, nuôi, trông nom (trẻ nhỏ)
- bồng, ãm; nựng
- săn sóc (người bệnh); chữa (bệnh)
- he stays at home mursing his cold: nó ở nhà để chữa cho hết cảm
- chăm chút (cây con, mảnh vườn...); nâng niu (một việc gì...))
- nuôi, nuôi dưỡng, ấp ủ (hy vọng, hận thù; phong trào văn nghệ...)
- ngồi ôm lấy, ngồi thu mình bên (lồng ấp, đống lửa...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. one skilled in caring for young children or the sick (usually under the supervision of a physician) v. try to cure by special care of treatment, of an illness or injury v. serve as a nurse; care for sick or handicapped people v. treat carefully