Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #13225

nutritious

/nju:'triʃəs/

tính từ

  • bổ, có chất bổ; dinh dưỡng
Đồng nghĩa healthywholesome
Trái nghĩa unhealthyjunk
Định nghĩa tiếng Anh

s of or providing nourishment

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...