Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #5130

junk

/dʤʌɳk/

danh từ

  • ghe mành, thuyền mành

danh từ

  • thừng châo cũ (dùng để tước lấy xơ xảm thuyền)
  • đồ đồng nát, giấy vụn, thuỷ tinh vụn, sắt vụn...
  • đồ tạp nhạp bỏ đi
  • (hàng hải) thịt ướp muối (bò, lợn...)
  • tảng, cục, mảng
  • mô sáp (trên đầu cá nhà táng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuốc mê

ngoại động từ

  • chia thành từng khúc, chặt thành từng mảng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vứt bỏ đi (coi như vô giá trị)
Đồng nghĩa trashrubbishgarbage
Trái nghĩa treasurevaluables
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various Chinese boats with a high poop and lugsails

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...