Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

obey

/ə'bei/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #5672

“obeyed” là quá khứ của obey — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vâng lời động từ

“Children should learn to obey their parents and teachers for better behavior.”Trẻ em nên học cách vâng lời cha mẹ và giáo viên để có hành vi tốt hơn.

Đồng nghĩa followcomply with
Trái nghĩa disobeydefy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

obey

/ə'bei/

động từ

  • vâng lời nghe lời, tuân theo, tuân lệnh
Định nghĩa tiếng Anh

v. be obedient to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...