Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6685

oblige

/ə'blaidʤ/

ngoại động từ

  • bắt buộc, cưỡng bách; đặt nghĩa vụ cho
  • làm ơn, gia ơn, giúp đỡ
    • please oblige me by closing the door: anh làm ơn đóng giúp hộ tôi cái cửa
    • I'm much obliged to you: tôi hết sức cảm ơn anh
  • (thông tục) đóng góp (vào cuộc vui)
    • will Miss X oblige us with a song?: đề nghị cô X đóng góp một bài hát
Định nghĩa tiếng Anh

v. bind by an obligation; cause to be indebted\nv. provide a service or favor for someone

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...