Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

observer

/əb'zə:və/ Collins ★★★ phổ biến #2456

“observers” là số nhiều của observer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người quan sát danh từ

“An observer noted the changes in the environment.”Một người quan sát đã ghi nhận những thay đổi trong môi trường.

Biến thể từ observers số nhiều
Đồng nghĩa watcherspectatoronlooker
Trái nghĩa participant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

observer

/əb'zə:və/

danh từ

  • người theo dõi, người quan sát
  • người tuân theo, người tôn trọng
    • an observer of the law: người dự thính, quan sát viên (hội nghị)
  • (hàng không) người theo dõi phát hiện mục tiêu (trên máy bay ném bom)
  • (quân sự) người theo dõi phát hiện máy bay địch (ở một đơn vị phòng không)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an expert who observes and comments on something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...