Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“obsoleting” là hiện tại phân từ của obsolete — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8876

obsolete

/'ɔbsəli:t/

tính từ

  • không dùng nữa, cổ xưa, cũ; đã lỗi thời; đã quá hạn (vé xe...)
    • obsolete text-books: những sách giáo khoa không còn dùng nữa
    • obsolete words: những từ cũ
  • (sinh vật học) teo đi (cơ quan)

danh từ

  • người cổ
  • vật cổ
Định nghĩa tiếng Anh

s no longer in use

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...