Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“occasioning” là hiện tại phân từ của occasion — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2262

occasion

//

  • dịp
Định nghĩa tiếng Anh

n. reason\nn. the time of a particular event\nn. an opportunity to do something\nv. give occasion to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...