Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ocrea

/'ɔkriә, 'әukriә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ocrea

//

* danh từ
  • số nhiều ocreae
  • xem ochrea
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Ochrea.

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...