Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #2828

offense

/ə'fens/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) offence
Biến thể từ offenses số nhiều
Đồng nghĩa crimeviolationwrongdoing
Trái nghĩa defenseinnocence
Định nghĩa tiếng Anh

n. the team that has the ball (or puck) and is trying to score\nn. the action of attacking an enemy

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...