Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #5397

innocence

/'inəsns/

danh từ

  • tính vô tội, tính không có tội
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính trong trắng; sự còn trinh
  • tính ngây thơ
  • tính không có hại, tính không hại
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô tội; người ngây thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state or condition of being innocent of a specific crime or offense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...