offset
“offsets” là ngôi 3 số ít của offset — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Trees can offset carbon emissions.”Cây cối có thể bù đắp khí thải carbon.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
offset
/'ɔ:fset/
danh từ
- chồi cây, mầm cây
- núi ngang, hoành sơn
- sự đền bù, sự bù đắp
- (ngành in) sự in ôpxet; bản in ôpxet; sự đánh giây mực (từ tờ mới in sang tờ giấy sạch)
- (kiến trúc) rìa xiên (ở tường)
- khoảng cách thẳng góc với đường chính (khi quan trắc) ((cũng) offset line)
- (kỹ thuật) khuỷu ống (để có thể lắp qua được chỗ vướng)
ngoại động từ
- bù lại, đền bù, bù đắp
- (ngành in) in ôpxet
Định nghĩa tiếng Anh
n. a plate makes an inked impression on a rubber-blanketed cylinder, which in turn transfers it to the paper v. compensate for or counterbalance v. cause (printed matter) to transfer or smear onto another surface v. create an offset in