often a quieter
tính từ
- thường xuyên hơn, thường hay hơn (dạng so sánh của 'often')
- more often than not: thường là, phần lớn thời gian
- often enough: đủ thường xuyên
Đồng nghĩa
frequentlycommonlyusually
112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...