Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #1810

frequently

//

* phó từ
  • thường xuyên
Đồng nghĩa oftenregularlyrepeatedly
Trái nghĩa rarelyseldom
Định nghĩa tiếng Anh

r. many times at short intervals

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...