okay
/әj'kei/ Collins ★★★★ phổ biến #1642
“okayed” là quá khứ của okay — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
được, ổn
trạng từ
“Is it okay to sit here?”Ngồi đây có được không?
Đồng nghĩa
fineacceptablealright
Trái nghĩa
badunacceptable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
okay
//
* tính từ, phó từ* danh từ
- sự đồng ý, sự tán thành
- interj
- vâng, được lắm
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a satisfactory or adequate manner; (`alright' is a nonstandard variant of `all right')