Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bad

/bæd/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #282

Nghĩa thường dùng

Xấu/tệ tính từ

“Bad weather today.”Thời tiết xấu hôm nay.

Đồng nghĩa terribleawful
Trái nghĩa goodexcellent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bad

/bæd/

thời quá khứ của bid

tính từ

  • xấu, tồi, dở
    • bad weather: thời tiết xấu
  • ác, bất lương, xấu
    • bad man: người ác, người xấu
    • bad blood: ác cảm
    • bad action: hành động ác, hành động bất lương
  • có hại cho, nguy hiểm cho
    • be bad for health: có hại cho sức khoẻ
  • nặng, trầm trọng
    • to have a bad cold: bị cảm nặng
    • bad blunder: sai lầm trầm trọng
  • ươn, thiu, thối, hỏng
    • bad fish: cá ươn
    • to go bad: bị thiu, thối, hỏng
  • khó chịu
    • bad smell: mùi khó chịu
    • to feel bad: cảm thấy khó chịu

thành ngữ

  1. bad character (halfpenny, lot, penny, sort)
    • (thông tục) đồ bất lương, kẻ thành tích bất hảo, đồ vô lại; đồ đê tiện
  2. bad debt
    • (xem) bebt
  3. bad egg
    • (xem) egg
  4. bad hat
    • (xem) hat
  5. bad food
    • thức ăn không bổ
  6. bad form
    • sự mất dạy
  7. bad shot
    • (xem) shot
  8. bad tooth
    • răng đau
  9. to go from bad to worse
    • (xem) worse
  10. nothing so bad as not to be good for something
    • không có cái gì là hoàn toàn xấu; trong cái không may cũng có cái may
  11. with a bad grace
    • (xem) grace

danh từ

  • vận rủi, vận không may, vận xấu; cái xấu
    • to take the bad with the good: nhận cả cái may lẫn cái không may

thành ngữ

  1. to go to the bad
    • phá sản; sa ngã
  2. to the bad
    • bị thiệt, bị lỗ; còn thiếu, còn nợ
      • he is 100đ to the bad: nó bị thiệt một trăm đồng; nó còn thiếu mọt trăm đồng

thời quá khứ của bid (từ hiếm,nghĩa hiếm)

Định nghĩa tiếng Anh

n. that which is below standard or expectations as of ethics or decency a. having undesirable or negative qualities s. very intense s. feeling physical discomfort or pain (`tough' is occasionally used colloquially for `bad')

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...