Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #4491

openly

/'oupnli/

phó từ

  • công khai
  • thẳng thắn
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an open way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...