Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“operates” là ngôi 3 số ít của operate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1309

operate

//

  • tác dụng; làm các phép toán; (kỹ thuật) sử dụng; làm cho chuyển động
Đồng nghĩa functionworkrun
Trái nghĩa idlestop
Định nghĩa tiếng Anh

v. direct or control; projects, businesses, etc.\nv. handle and cause to function\nv. happen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...