Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

operate

/'ɒpәreit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #1309

“operates” là ngôi 3 số ít của operate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vận hành động từ

“They operate the machinery with great care.”Họ vận hành máy móc với sự cẩn thận lớn.

Đồng nghĩa functionworkrun
Trái nghĩa idlestop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

operate

//

  • tác dụng; làm các phép toán; (kỹ thuật) sử dụng; làm cho chuyển động
Định nghĩa tiếng Anh

v. direct or control; projects, businesses, etc. v. handle and cause to function v. happen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...