Từ điển Anh–Việt

112,468 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16482

orally

/'ɔ:rəli/

phó từ

  • bằng cách nói miệng, bằng lời
  • bằng đường miệng (uống thuốc)
Định nghĩa tiếng Anh

r. (of drugs) through the mouth rather than through injection; by_mouth\nr. by spoken rather than written means

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...