Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

orchestra

/'ɔ:kistrə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5347

“orchestras” là số nhiều của orchestra — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dàn nhạc danh từ

“The orchestra played beautifully during the concert.”Dàn nhạc đã chơi rất hay trong buổi hòa nhạc.

Biến thể từ orchestras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

orchestra

/'ɔ:kistrə/

danh từ

  • ban nhạc, dàn nhạc
  • khoang nhạc (trong rạp hát)
  • vòng bán nguyệt trước sân khấu ((từ cổ,nghĩa cổ) Hy-lạp dành cho ban đồng ca múa hát)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a musical organization consisting of a group of instrumentalists including string players n. seating on the main floor in a theater

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...