Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #12014

sequential

/'si:kwənt/

tính từ

  • liên tục, liên tiếp
  • theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...)
  • (toán học) dãy, theo dãy
    • sequent analysis: gải tích dãy
Định nghĩa tiếng Anh

s in regular succession without gaps

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...