cardinal
Nghĩa thường dùng
“The cardinal rule of success is hard work.”Quy tắc chính của thành công là làm việc chăm chỉ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cardinal
/'kɑ:dinl/
tính từ
- chính, chủ yếu, cốt yếu
- cardinal factor: nhân tố chủ yếu
- (ngôn ngữ học) (thuộc) số lượng
- cardinal numerals: số từ số lượng
- đỏ thắm
thành ngữ
- cardinal points
- bốn phương
danh từ
- giáo chủ áo đỏ, giáo chủ hồng y
- màu đỏ thắm
- (như) cardinal-bird
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Roman Catholic Church) one of a group of more than 100 prominent bishops in the Sacred College who advise the Pope and elect new Popes n. a variable color averaging a vivid red n. crested thick-billed North American finch having bright red plumage in the male s. serving as an essential component