Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overall

/'әuvәrɒ:l/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1941

“overalls” là số nhiều của overall — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tổng thể, nhìn chung trạng từ

“Overall, the results are encouraging.”Nhìn chung, kết quả là đáng khích lệ.

Biến thể từ overalls số nhiều
Đồng nghĩa generalcomprehensive
Trái nghĩa partialspecific
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overall

//

  • khắp cả
Định nghĩa tiếng Anh

n. (usually plural) work clothing consisting of denim trousers (usually with a bib and shoulder straps) n. a loose protective coverall or smock worn over ordinary clothing for dirty work s. involving only main features s. including everything

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...