Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2707

overcome

/,ouvə'kʌm/

động từ overcame; overcome

  • thắng, chiến thắng
  • vượt qua, khắc phục (khó khăn...)

động tính từ quá khứ

  • kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần
    • overcome by hunger: đói mèm
    • overcome by (with) liquor (drink): say mèm
Đồng nghĩa conquerdefeatsurmount
Trái nghĩa surrenderyieldsuccumb
Định nghĩa tiếng Anh

v. get on top of; deal with successfully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...