Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6737

conquer

/'kɔɳkə/

ngoại động từ

  • đoạt, xâm chiếm; chiến thắng
    • to conquer an enemy: chiến thắng quân thù
  • chinh phục, chế ngự
    • to stop to conquer: hạ mình để chinh phục
    • to conquer a bad habit: chế ngự được một thói xấu
Định nghĩa tiếng Anh

v. overcome by conquest

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...