Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #16610

surmount

/sə:'maunt/

ngoại động từ

  • khắc phục, vượt qua
    • to surmount difficulty: khắc phục khó khăn
  • ((thường) dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên
    • peaks surmounted with snow: những đỉnh núi có phủ tuyết
Định nghĩa tiếng Anh

v. be on top of

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...