overcome
/,ouvə'kʌm/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2707
“overcomes” là ngôi 3 số ít của overcome — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vượt qua
động từ
“She managed to overcome her fears and speak in public.”Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.
Biến thể từ
overcome quá khứ phân từ
overcoming hiện tại phân từ
overcame quá khứ
overcomes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
overcome
/,ouvə'kʌm/
động từ overcame; overcome
- thắng, chiến thắng
- vượt qua, khắc phục (khó khăn...)
động tính từ quá khứ
- kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần
- overcome by hunger: đói mèm
- overcome by (with) liquor (drink): say mèm
Định nghĩa tiếng Anh
v. get on top of; deal with successfully