Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

overcome

/,ouvə'kʌm/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2707

“overcomes” là ngôi 3 số ít của overcome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vượt qua động từ

“She managed to overcome her fears and speak in public.”Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi và nói trước công chúng.

Đồng nghĩa conquerdefeatsurmount
Trái nghĩa surrenderyieldsuccumb
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

overcome

/,ouvə'kʌm/

động từ overcame; overcome

  • thắng, chiến thắng
  • vượt qua, khắc phục (khó khăn...)

động tính từ quá khứ

  • kiệt sức, mất tự chủ; mất tinh thần
    • overcome by hunger: đói mèm
    • overcome by (with) liquor (drink): say mèm
Định nghĩa tiếng Anh

v. get on top of; deal with successfully

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...