overcomplicated
/ˌoʊvərˈkɑːmplɪkeɪtɪd/
Nghĩa thường dùng
quá phức tạp, rắc rối không cần thiết
tính từ
“The new software has an overcomplicated interface that confuses users.”Phần mềm mới có giao diện quá phức tạp khiến người dùng bối rối.
Đồng nghĩa
convolutedintricatebyzantinetangled
Trái nghĩa
simplestraightforwarduncomplicated
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- quá phức tạp, rắc rối không cần thiết
- overcomplicated supply chains: chuỗi cung ứng quá phức tạp
- overcomplicated process: quy trình quá rắc rối
- overcomplicated explanation: lời giải thích quá phức tạp