Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overcomplicated /ˌoʊvərˈkɑːmplɪkeɪtɪd/

tính từ

  • quá phức tạp, rắc rối không cần thiết
    • overcomplicated supply chains: chuỗi cung ứng quá phức tạp
    • overcomplicated process: quy trình quá rắc rối
    • overcomplicated explanation: lời giải thích quá phức tạp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...