Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

overlooked by

cụm từ

  • bị bỏ qua, bị lãng quên, không được chú ý đến
    • be overlooked by someone: bị ai đó bỏ qua, không được ai đó chú ý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...