overlooked by
cụm từ
- bị bỏ qua, bị lãng quên, không được chú ý đến
- be overlooked by someone: bị ai đó bỏ qua, không được ai đó chú ý
Đồng nghĩa
ignoredneglecteddisregardedmissed
Trái nghĩa
noticedconsideredrecognized